thịnh suy

Học thuật
Thân thiện
thịnh suy

Một quốc gia có lúc thịnh suy trong dòng chảy lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hưng thịnh suy tàn: "thịnh suy" một từ ghép chỉ sự lên xuống, phát triển rồi suy vong của một quốc gia, triều đại, gia tộc hoặc một sự nghiệp nào đó theo thời gian. diễn tả quy luật biến đổi tự nhiên từ thịnh vượng đến suy đồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lịch sử các triều đại phong kiến Việt Nam trải qua nhiều chu kỳ thịnh suy. (Lịch sử các triều đại phong kiến Việt Nam trải qua nhiều chu kỳ hưng thịnh suy vong.)
    • Vận mệnh của một doanh nghiệp cũng lúc thịnh suy, không phải lúc nào cũng thuận lợi. (Vận mệnh của một doanh nghiệp cũng lúc hưng vượng suy giảm, không phải lúc nào cũng thuận lợi.)
    • Ông ấy am hiểu quy luật thịnh suy của cuộc đời. (Ông ấy am hiểu quy luật hưng phế, được mất của cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quy luật thịnh suy": Một cụm từ cố định dùng để chỉ định luật tự nhiên về sự phát triển rồi suy tàn, thường được nhắc đến trong triết lý, sử học hay kinh doanh.

    • Không ai có thể tránh khỏi quy luật thịnh suy. (Không ai có thể tránh khỏi quy luật hưng thịnh rồi suy vong.)
  • "Vận thịnh suy": Chỉ vận mệnh, số phận trải qua các giai đoạn thịnh vượng suy vi.

    • Gia tộc ấy đã trải qua nhiều phen vận thịnh suy. (Gia tộc ấy đã trải qua nhiều lần vận hưng phế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hưng vượng (tính từ/trạng thái): Đang trong thời kỳ phát đạt, thịnh vượng.
  • Suy đồi (tính từ/trạng thái): Đang trong thời kỳ sa sút, tàn lụi.
  • Hưng phế (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ sự hưng thịnh sụp đổ.
  • Thăng trầm (danh từ): Chỉ những bước lên xuống, biến đổi trong cuộc sống, có nghĩa rộng hơn, không chỉ nhấn mạnh đến cực điểm thịnh suy.
Từ đồng nghĩa
  • Hưng phế: Hưng thịnh sụp đổ.
  • Được mất: Được mất, thành công thất bại (nghĩa rộng hơn).
  • Bỉ thái (từ Hán Việt): Cảnh nghèo hèn sự thái bình, thịnh vượng; chỉ sự đổi thay, biến hóa của thời cuộc.
Thành ngữ liên quan
  • "Sông khúc, người lúc": Thành ngữ này thể hiện tinh thần tương tự "thịnh suy", ý nói cuộc đời lúc này lúc khác, giai đoạn thuận lợi khó khăn.
  • " thịnh ắt suy": Một cách nói nhấn mạnh tính quy luật tất yếu được diễn tả bởi từ "thịnh suy".
thịnh suy

Một quốc gia có lúc thịnh suy trong dòng chảy lịch sử.

  1. Hưng vượng suy đồi.